Mã CK: Từ ngày: Đến ngày:
Loại sự kiện Từ khóa: Số bản ghi:  
Ngày ĐKCC
Ngày TH
Mã CK
Loại sự kiện
Nội dung
30/12/200931/03/2010BMPGiao dịch CP niêm yết bổ sungChia CP thưởng: Tỷ lệ 1:1 (1 CP cũ sẽ nhận được 1 CP mới)
18/01/201027/03/2010VNCGiao dịch CP niêm yết bổ sungHọp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2010
18/01/201015/03/2010CIIGiao dịch CP niêm yết bổ sungPhát hành CP thưởng: Tỷ lệ 2:1 (2 CP cũ sẽ nhận được 1 CP mới)
20/01/201015/03/2010STBGiao dịch CP niêm yết bổ sungĐại hội cổ đông thường niên năm 2009
19/01/201011/03/2010ONEPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 10:3
16/12/200909/03/2010PVTPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 1:0,55 (1 CP cũ sẽ được mua 0,55 CP mới)
15/01/201004/03/2010PVCPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 100:23
06/01/201004/03/2010TMCPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 2:1 (2 CP cũ sẽ được mua 1 CP mới)
19/01/201002/03/2010CDCThực hiện quyềnThực hiện quyền mua cổ phiếu phát hành thêm: Tỷ lệ 2:1
19/01/201002/03/2010CDCGiao dịch CP niêm yết bổ sungTrả cổ tức bằng CP đợt 1/2009: Tỷ lệ 10:1
11/01/201002/03/2010S96Thực hiện quyềnThực hiện quyền mua cổ phiếu: Tỷ lệ 1:2,95 (01 CP được hưởng 01 quyền mua, tương đương 2,95 cổ phiếu mới)
18/01/201002/03/2010SHBThực hiện quyềnPhát hành trái phiếu chuyển đổi: Tỷ lệ 20:1 (20 CP được mua 01 trái phiếu chuyển đổi mệnh giá 100.000đ/trái phiếu)
11/01/201023/02/2010COMGiao dịch CP niêm yết bổ sungTrả cổ tức bằng CP: Tỷ lệ 100:9 (100 CP cũ sẽ nhận được 09 CP mới)
15/12/200923/02/2010KHPPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 1:1 (1 CP cũ sẽ được mua 1 CP mới)
25/12/200910/02/2010SD2Thực hiện quyềnThực hiện quyền mua cổ phần: Tỷ lệ 5:2 (01 CP được hưởng 01 quyền, 05 quyền mua đuợc mua 02 CP mới)
16/11/200905/02/2010HDCGiao dịch CP niêm yết bổ sungTrả cổ tức bằng CP đợt 1/2009: Tỷ lệ 10% (10 CP cũ sẽ nhận được 1 CP mới)
16/11/200905/02/2010HDCPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 100:22,87 (100 CP cũ sẽ được mua 22,87 CP mới)
19/11/200905/02/2010VTOPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 3:1 (3 CP cũ sẽ được mua 1 CP mới)
31/12/200901/02/2010CSMGiao dịch CP niêm yết bổ sungTrả cổ tức bằng cổ phiếu năm 2009: Tỷ lệ 10:1 (10 CP cũ sẽ nhận được 1 CP mới)
18/12/200929/01/2010DHCGiao dịch CP niêm yết bổ sungTrả cổ tức bằng cổ phiếu năm 2009: Tỷ lệ 100:10 (100 CP cũ sẽ nhận được 10 CP mới)
24/12/200929/01/2010DIGGiao dịch CP niêm yết bổ sungTrả cổ tức bằng CP đợt 2/2009: Tỷ lệ 7:3 (7 CP cũ sẽ nhận được 3 CP mới)
11/12/200926/01/2010EBSPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 1:1 (1 CP cũ sẽ được mua 1 CP mới)
22/12/200920/01/2010PVDGiao dịch CP niêm yết bổ sungTrả cổ tức bằng cổ phiếu năm 2009: Tỷ lệ 3:1 (3 CP cũ sẽ nhận được 1 CP mới)
26/11/200915/01/2010ALTGiao dịch CP niêm yết bổ sungTrả cổ tức bằng CP đợt 1/2009: Tỷ lệ 100:9 (100 CP cũ sẽ nhận được 9 CP mới)
10/12/200931/12/2009ABTGiao dịch CP niêm yết bổ sungTạm ứng cổ tức bằng CP năm 2009: Tỷ lệ 20% (100 CP cũ sẽ nhận được 20 CP mới)
23/11/200931/12/2009HBEPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 1:4,84 (1 CP cũ sẽ được mua 4,84 CP mới)
23/11/200931/12/2009SDCPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 24:5 (24 CP cũ sẽ được mua 5 CP mới)
25/11/200930/12/2009SCJPhát hành thêm CPPhát hành CP cho cổ đông hiện hữu: Tỷ lệ 5:3 (5 CP cũ sẽ được mua 3 CP mới)
25/11/200930/12/2009SCJGiao dịch CP niêm yết bổ sungTrả cổ tức bằng cổ phiếu năm 2009: Tỷ lệ 5:2 (5 CP cũ sẽ nhận được 2 CP mới)
18/11/200929/12/2009VTVPhát hành thêm CPPhát hành CP tăng VĐL giai đoạn 1: Tỷ lệ 13:9 (13 CP cũ sẽ nhận được 09 CP mới)
First
Prev< Prev
[1]
2
3
Next >Next
Last
Trang 1 trong 3 (74 bản ghi)
VN-INDEX      531,51  6,87     1,31 %  
Tổng số giao dịch: 44.311 2.502   5,98%  
Tổng KLGD:  55.970.844 3.536.824   6,75%   
Tổng GTGD (tỷ):  2.555,59 299,52   13,28%  
Chăm sóc sức khỏe
Công nghệ
Công nghiệp
Dịch vụ tiện ích
Dịch vụ tiêu dùng
Hàng tiêu dùng
Nguyên vật liệu cơ bản
Tài chính
Viễn Thông
Xăng dầu và khí đốt
Ngày 03/02/2010
Mua Nhượng Bán
USD 19.080 19.080 19.100
GBP 28.366,17 28.566,13 28.943,96
AUD 17.238,02 17.342,07 17.606,63
EUR 25.889,24 25.967,14 26.310,59
JPY 206,16 208,24 212,26
  Sơ đồ trang  |  Đăng nhập  |  Liên hệ   |  Tuyển dụng
 Đường dây nóng
(84 - 4) 35771968
(84 - 4) 3573 0200
Hỗ trợ trực tuyến

Thông tin khớp lệnh